Cấu tạo nguyên tử: Thành phần, kích thước, khối lượng và đồng vị

출처 이 동영상 다운로드
vi-orig
Aug 4, 2025 Jul 6, 2026
Video preview
공유:

Video này trình bày tổng quan về chương 1 Hóa học 10: Cấu tạo nguyên tử, bao gồm lịch sử phát hiện, thành phần, kích thước, khối lượng, điện tích hạt nhân, số khối, nguyên tố hóa học và đồng vị.

Tổng quan về chương và lịch sử phát hiện cấu tạo nguyên tử ⏱ 0:00

  • Chương 1 nghiên cứu về vỏ electron của nguyên tử, quyết định tính chất hóa học.
  • Thí nghiệm Thomson (s:62): phóng điện qua không khí loãng, phát hiện chùm tia từ cực âm bị hút về cực dương → electron mang điện tích âm.
  • Thí nghiệm Rutherford (s:153): bắn hạt alpha (hạt heli, điện tích dương) qua lá vàng, hầu hết xuyên qua → nguyên tử rỗng (lỗ tôn). Hạt alpha bắn vào N2 (năm 1918) phát hiện proton.
  • Thành phần và khối lượng nguyên tử ⏱ 0:31

  • Nguyên tử gồm hạt nhân (proton p+ và neutron n0) và vỏ electron (e-). Khối lượng: p ≈ 1,672×10⁻²⁷ kg, n ≈ 1,672×10⁻²⁷ kg, e = 9,109×10⁻³¹ kg → e nhẹ hơn p khoảng 1837 lần, bỏ qua khi tính khối lượng nguyên tử.
  • Điện tích: p = +1,602×10⁻¹⁹ C, e = -1,602×10⁻¹⁹ C; nguyên tử trung hòa về điện do số p = số e.
  • Kích thước nguyên tử ~10⁻¹⁰ m, rỗng nên các hạt alpha xuyên qua dễ dàng.
  • Kích thước và khối lượng nguyên tử, hạt nhân & Điện tích hạt nhân, số khối ⏱ 20:00

  • Hạt nhân như quả bóng, nguyên tử như sân vận động → nguyên tử rỗng.
  • Khối lượng e rất nhỏ, có thể bỏ qua → khối lượng nguyên tử ≈ khối lượng hạt nhân.
  • 1 amu = 1/12 khối lượng ngtử C ≈ 1,661×10⁻²⁷ kg.
  • P = Z = E; điện tích hạt nhân = dương Z (ví dụ: Na có 11p → đơn vị điện tích = 11, điện tích = +11).
  • Số khối A = Z + N = P + N (ví dụ: Z=11, N=12 → A=23).
  • Phóng đại ngtử vàng 1 tỉ lần: ngtử = quả bóng rổ (30 cm), hạt nhân = hạt cát (0,003 cm) → lớn hơn 10⁴ lần.
  • Ôn tập bài 1: Cấu tạo nguyên tử và bài tập aluminium ⏱ 40:01

  • Ví dụ: nguyên tử aluminium có điện tích hạt nhân là dương 13 (Z=13), số khối A=27. Số proton = Z = 13, số electron = số proton = 13, số neutron n = A - p = 27 - 13 = 14.
  • Lưu ý: điện tích hạt nhân phải ghi kèm dấu (dương 13), không được bỏ dấu.
  • Sai lầm thường gặp: không nắm chắc lý thuyết sách giáo khoa về điện tích.
  • Bài 2: Nguyên tố hóa học và đồng vị ⏱ 44:06

  • Nguyên tố hóa học là tập hợp các nguyên tử có cùng số proton (Z).
  • Đồng vị: các nguyên tử cùng một nguyên tố (cùng số p) nhưng khác số n → khác khối lượng hạt nhân, khác tính chất vật lý nhưng cùng tính chất hóa học.
  • Kí hiệu nguyên tử: X với A là số khối, Z là số hiệu nguyên tử (số thứ tự trong bảng tuần hoàn). Ví dụ: O có Z=8, A=16 → p=8, e=8, n=8.
  • Ngày nay có 118 nguyên tố hóa học, trong đó 94 nguyên tố tự nhiên và 24 nguyên tố tổng hợp trong phòng thí nghiệm.
  • Xác định thành phần nguyên tử và hiện tượng đồng vị ⏱ 60:03

  • Xác định số p, e, n từ ký hiệu nguyên tử: với Si (Z=14, A=28) → p=14, e=14, n=28-14=14.
  • Nguyên tử khối xấp xỉ số khối (do khối lượng electron rất nhỏ).
  • Nguyên tử khối trung bình tính từ các đồng vị: Cl có hai đồng vị: ³⁵Cl (75,77%) và ³⁷Cl (24,23%), nguyên tử khối trung bình ≈ 35,5.
  • Công thức: Ā = (A₁·%₁ + A₂·%₂ + …)/100.
  • Ví dụ Neon (Ne: ²⁰Ne 90%, ²¹Ne 1%, ²²Ne 9%) → Ā = (20·90 + 21·1 + 22·9)/100 = 20,19.
  • Giải thích nguyên tử khối của Cr là 51,996 do có đồng vị với tỉ lệ khác nhau.
  • Dạng bài ngược: biết Ā, tìm % đồng vị. Với Cu: Ā = 63,546; gọi %⁶³Cu = x → %⁶⁵Cu = 100 – x. Lập phương trình: (63·x + 65·(100–x))/100 = 63,546 → x = 72,7%.
  • Điểm chính

  • Chương 1 nghiên cứu về vỏ electron của nguyên tử, quyết định tính chất hóa học.
  • Thí nghiệm Thomson phóng điện qua không khí loãng phát hiện chùm tia âm cực, chứng minh electron có khối lượng và mang điện tích âm.
  • Khối lượng electron (9,109×10⁻³¹ kg) nhẹ hơn proton (1,672×10⁻²⁷ kg) khoảng 1836 lần.
  • Hạt nhân như quả bóng, nguyên tử như sân vận động, chứng tỏ nguyên tử rỗng.
  • Khối lượng nguyên tử xấp xỉ khối lượng hạt nhân, và 1 amu = 1,6605×10⁻²⁷ kg.
  • Đồng vị là các nguyên tử cùng một nguyên tố (cùng số p) nhưng khác số n, dẫn đến khối lượng hạt nhân khác nhau.
  • Kết luận

    Video đã tổng hợp kiến thức về cấu tạo nguyên tử, nguyên tố hóa học và đồng vị, cùng với bài tập vận dụng xác định số proton, electron, neutron và số khối.

    이 영상에 대해 질문하기